Đặc tính cơ học của PBT
I. Ảnh hưởng của sợi thủy tinh đến đặc tính cơ học của PBT: Nhiệt độ biến dạng nhiệt tăng lên đáng kể. Các đặc tính về độ bền khác nhau tăng lên gấp nhiều lần so với điều kiện tương tự, và độ bền của MPPO, POM và PC đều tốt.
II. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến đặc tính cơ học của PBT: Khi nhiệt độ tăng, độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập có khía của PBT đều giảm, nhưng độ bền va đập có khía của nó lại tăng trong một số điều kiện nhất định.
III. Độ bền va đập có khía của nhựa PBT tương đối thấp và rất nhạy cảm với các khía.
IV. Vật liệu PBT có đặc tính cơ học động vượt trội và khả năng chống rão tuyệt vời.
Hiệu suất nhiệt của PBT
Nhiệt độ biến dạng nhiệt của vật liệu PBT tăng đáng kể khi hàm lượng sợi thủy tinh tăng. Vật liệu PBT nguyên chất có nhiệt độ biến dạng nhiệt là 60°C, trong khi PBT gia cố 30% sợi thủy tinh đạt 210°C.
Cấu trúc phân tử của vật liệu PBT đối xứng và thể hiện mức độ đều đặn hình học cao, do đó nó có khả năng kết tinh cao.
Điểm Tg (nhiệt độ chuyển thủy tinh) của PBT rất thấp, chỉ 22–43°C. Nó bắt đầu kết tinh ở 40°C, vì vậy nó có thể kết tinh hoàn toàn ở nhiệt độ khuôn khoảng 60°C để thu được sản phẩm có hiệu suất yêu cầu.
Đặc tính điện và hóa học của PBT
Phân tử PBT không chứa các nhóm phân cực mạnh như polyamide. Cấu trúc phân tử của chúng đối xứng và đều đặn về mặt hình học, mang lại cho chúng các đặc tính điện tuyệt vời. Một biểu hiện khác của hiệu suất điện tuyệt vời của PBT là nó thay đổi rất ít theo các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và tần số.